銃手 súng thủ Hán Việt: súng thủ Tổng quan Cấu tạo: 铳 (súng) + 手 (thủ)Hán Việtsúng thủCấu tạo铳 + 手 · súng + thủ nghĩa thành phần: súng + thủ Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册