銓別 quán bié·thuyên biệt Hán Việt: thuyên biệt · Pinyin: quán bié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.衡量鉴别。 Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 別 (biệt)Pinyinquán biéHán Việtthuyên biệtCấu tạo銓 + 別 · thuyên + biệt nghĩa thành phần: thuyên + biệt Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價