銓取

quán qǔthuyên thủ

Hán Việt: thuyên thủ · Pinyin: quán qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鉴别选取。

Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 取 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取樂 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償