銓品

quán pǐnthuyên phẩm

Hán Việt: thuyên phẩm · Pinyin: quán pǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衡量评论。 2.犹盐。

Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 品 (phẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品學 · 品客