鍛壓 duàn yā·đoán áp Hán Việt: đoán áp · Pinyin: duàn yā Tổng quan rèn dập 新华 · Tân Hoa Đại lục 锻造和冲压的合称。 Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 壓 (áp)Pinyinduàn yāHán Việtđoán ápTừ loạiđộngCấu tạo鍛 + 壓 · đoán + áp nghĩa thành phần: đoán + áp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rèn dậpBiên soạn 鍛壓 uànyā* v. forge and pressEngCihui 鍛壓 uànyā* v. forge and press Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出