鍥臂

khiết tí

Hán Việt: khiết tí

Tổng quan

Cấu tạo: 锲 (khiết) + 臂 (tí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臂力 · 臂助 · 臂展 · 臂弯 · 臂环 · 臂甲 · 臂的 · 臂章