鍵能

kiện năng

Hán Việt: kiện năng

Tổng quan

năng lượng tạo ra do quá trình tạo phân tử

Cấu tạo: 键 (kiện) + 能 (năng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

能不 · 能为 · 能事 · 能人 · 能仁 · 能依 · 能信 · 能別