鐐鈕

liào niǔliêu nữu

Hán Việt: liêu nữu · Pinyin: liào niǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"镣杻"。 2.镣铐。脚镣和手铐。

Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 鈕 (nữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鈕扣 · 鈕帶 · 鈕釦 · 鐐銬 · 鐐鎖 · 鈕祜祿 · 钮扣状的 · 鈕子