鐫心

juān xīntuyên tâm

Hán Việt: tuyên tâm · Pinyin: juān xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹铭心。

Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 心 (tâm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭