鐺旋 dāng xuán·đang toàn Hán Việt: đang toàn · Pinyin: dāng xuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即铛。一种古代的炊器。 Cấu tạo: 鐺 (đang) + 旋 (toàn)Pinyindāng xuánHán Việtđang toànCấu tạo鐺 + 旋 · đang + toàn nghĩa thành phần: đang + toàn Từ liên quan Gần nghĩa旋光 · 旋动 · 旋即 · 旋后 · 旋回 · 旋塞 · 旋子 · 旋嵐