鑽架

toản giá

Hán Việt: toản giá

Tổng quan

giá khoan; nẹp khoan

Cấu tạo: 钻 (toản) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nẹp khoan

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥