铄亮 shuò liàng·thước lượng Hán Việt: thước lượng · Pinyin: shuò liàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.非常明亮。铄﹐通"烁"。 Cấu tạo: 鑠 (thước) + 亮 (lượng)Pinyinshuò liàngHán Việtthước lượngCấu tạo鑠 + 亮 · thước + lượng nghĩa thành phần: thước + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.非常明亮。铄﹐通"烁"。 Từ liên quan Gần nghĩa亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂