铜枓

tóng dǒu

Pinyin: tóng dǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"铜斗"。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 枓

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铜斗"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枓拱 · 枓栱 · 銅元 · 銅器 · 銅圓 · 銅幣 · 銅模 · 銅活