铢两相称

zhū liǎng xiāng chènthù lưỡng tương xưng

Hán Việt: thù lưỡng tương xưng · Pinyin: zhū liǎng xiāng chèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容两者轻重相当或优劣相等。

Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铢两悉称"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

铢两悉称 · 相称性地 · 銖兩悉稱 · 相称地 · 相称的 · 铢两分寸 · 铢两之奸 · 銖兩相稱