铢两分寸 zhū liǎng fēn cùn·thù lưỡng phân thốn Hán Việt: thù lưỡng phân thốn · Pinyin: zhū liǎng fēn cùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指极少的数量。 Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 分 (phân) + 寸 (thốn)Pinyinzhū liǎng fēn cùnHán Việtthù lưỡng phân thốnCấu tạo銖 + 兩 + 分 + 寸 · thù + lưỡng + phân + thốn nghĩa thành phần: thù + lưỡng + phân + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极少的数量。 Từ liên quan Gần nghĩa铢两悉称 · 銖兩悉稱 · 分寸之末 · 分寸之功 · 铢两相称 · 铢两之奸 · 分寸已乱 · 銖兩相稱