银亮

yín liàngngân lượng

Hán Việt: ngân lượng · Pinyin: yín liàng

Tổng quan

sáng bóng như bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像银子那样白亮。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu bạc
  • Google Alex v6 sáng bạc
  • Tần suất từ sáng bóng như bạc
  • Biên soạn silvery

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.像银子那样白亮。

Eng

  • Cihui shiny bright as silver
  • Tần suất từ attr. silvery

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂