铺翠销金 pù cuì xiāo jīn·phô thúy tiêu kim Hán Việt: phô thúy tiêu kim · Pinyin: pù cuì xiāo jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓用金玉装饰。 Cấu tạo: 鋪 (phô) + 翠 (thúy) + 銷 (tiêu) + 金 (kim)Pinyinpù cuì xiāo jīnHán Việtphô thúy tiêu kimCấu tạo鋪 + 翠 + 銷 + 金 · phô + thúy + tiêu + kim nghĩa thành phần: phô + thúy + tiêu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓用金玉装饰。 Từ liên quan Gần nghĩa销金窟 · 鋪翠銷金 · 销金嵌玉 · 銷金帳 · 銷金窩 · 銷金紙 · 銷金鍋 · 销金帐