銷金帳

xiāo jīn zhàngtiêu kim trướng

Hán Việt: tiêu kim trướng · Pinyin: xiāo jīn zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嵌金色线的精美的帷幔﹑床帐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以金箔物裝飾的床帳。元.戴善甫《風光好》第二折:「你這般當歌對酒銷金帳,煞強如掃雪烹茶破草堂。」

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 金 (kim) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn trướng vàng
  • Biên soạn 銷金帳 iāojīnzhàng n. curtain embroidered with gold thread

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以金箔物裝飾的床帳。元.戴善甫《風光好》第二折:「你這般當歌對酒銷金帳,煞強如掃雪烹茶破草堂。」

Eng

  • Cihui 銷金帳 iāojīnzhàng n. curtain embroidered with gold thread

Từ liên quan

Gần nghĩa

銷金窟 · 金帳汗國 · 銷金窩 · 銷金紙 · 銷金鍋 · 销金窝 · 销金纸 · 销金锅