键政

jiàn zhèngkiện chánh

Hán Việt: kiện chánh · Pinyin: jiàn zhèng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鍵政・键政】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) to discuss politics online"]]]}]

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn luận chính trị

Eng

  • Cihui (slang) to discuss politics online

Từ liên quan

Gần nghĩa

政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变