镇国

zhèn guótrấn quốc

Hán Việt: trấn quốc · Pinyin: zhèn guó

Tổng quan

trấn quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使国家安定。

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trấn giữ quốc gia
  • VietPhrases trấn quốc
  • Tần suất từ trấn quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使国家安定。

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人