镝矢

đích thỉ

Hán Việt: đích thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 鏑 (đích) + 矢 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu mũi tên
  • Biên soạn arrowhead

Eng

  • Cihui 鏑矢 íshǐ n. arrowhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

矢口 · 矢志 · 矢的 · 矢石 · 矢言 · 矢量 · 矢車菊 · 矢车菊