镶牙

xiāng yátương nha

Hán Việt: tương nha · Pinyin: xiāng yá

Tổng quan

trồng răng giả

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安装假牙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

配補脫落了的牙齒。

Cấu tạo: 鑲 (tương) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm răng giả
  • Cihui hàm răng giả trồng răng giả。安裝假牙。
  • Tần suất từ trồng răng giả
  • Biên soạn 鑲牙 iāngyá v.o. put in a false tooth; crown a tooth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配補脫落了的牙齒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安装假牙。

Eng

  • Cihui to have a false tooth set in; denture
  • Tần suất từ 鑲牙 iāngyá v.o. put in a false tooth; crown a tooth

Đức

  • Handedict Zahnersatz, Zahnprothese (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙人 · 牙侩 · 牙保 · 牙关 · 牙冠 · 牙刷 · 牙医 · 牙印