長他人志氣,滅自己威風
Pinyin: zhǎng tā rén zhì qì,miè zì jǐ wēi fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 志 (chí) + 氣 (khí) + , + 滅 (diệt) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 威 (uy) + 風 (phong)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一味助长别人的声势,而看不起自己的力量。
Pinyin: zhǎng tā rén zhì qì,miè zì jǐ wēi fēng
Cấu tạo: 長 (trường) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 志 (chí) + 氣 (khí) + , + 滅 (diệt) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 威 (uy) + 風 (phong)