娘娘廟

niáng niáng miàonương nương miếu

Hán Việt: nương nương miếu · Pinyin: niáng niáng miào

Tổng quan

miếu Nữ Thần Sinh Sản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俗谓送子女神之庙。

Cấu tạo: 娘 (nương) + 娘 (nương) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miếu nữ thần
  • Tần suất từ miếu Nữ Thần Sinh Sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谓送子女神之庙。

Eng

  • Cihui temple of Goddess of Fertility
  • Tần suất từ temple of Goddess of Fertility

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘娘腔 · 娘娘 · 娘娘腔的人