閘夫 zhá fū·áp phu Hán Việt: áp phu · Pinyin: zhá fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指担负开闭闸门劳役的人。 Cấu tạo: 閘 (áp) + 夫 (phu)Pinyinzhá fūHán Việtáp phuCấu tạo閘 + 夫 · áp + phu nghĩa thành phần: áp + phu Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫餘 · 夫君 · 夫壻 · 夫婦 · 夫妻 · 夫婿 · 夫子