閫內 kǔn nèi·khổn nội Hán Việt: khổn nội · Pinyin: kǔn nèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指家庭﹑内室。 2.妻室。 3.指国内。 Cấu tạo: 閫 (khổn) + 內 (nội)Pinyinkǔn nèiHán Việtkhổn nộiCấu tạo閫 + 內 · khổn + nội nghĩa thành phần: khổn + nội Từ liên quan Gần nghĩa內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典