閽役 hūn yì·hôn dịch Hán Việt: hôn dịch · Pinyin: hūn yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.守门人。 Cấu tạo: 閽 (hôn) + 役 (dịch)Pinyinhūn yìHán Việthôn dịchCấu tạo閽 + 役 · hôn + dịch nghĩa thành phần: hôn + dịch Từ liên quan Gần nghĩa役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役齡 · 役使動物