闃寥

qù liáokhuých liêu

Hán Việt: khuých liêu · Pinyin: qù liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寂静。

Cấu tạo: 闃 (khuých) + 寥 (liêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寥寂 · 寥寥 · 寥廓 · 寥落 · 闃寂 · 闃然 · 寥若晨星 · 阒无一人