闃若

qù ruòkhuých nhược

Hán Việt: khuých nhược · Pinyin: qù ruò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"閴若"。 2.寂静貌。 3.形容烟消火灭。

Cấu tạo: 闃 (khuých) + 若 (nhược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干 · 若是 · 若時