闇心 ám tâm Hán Việt: ám tâm Tổng quan (術語)疑心也。大日經一曰:「云何闇心?於無疑慮法,生疑慮解。」☸ Cấu tạo: 暗 (ám) + 心 (tâm)Hán Việtám tâmCấu tạo暗 + 心 · ám + tâm nghĩa thành phần: ám + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)疑心也。大日經一曰:「云何闇心?於無疑慮法,生疑慮解。」☸Tần suất từ [bktd] ám tâm (術語)疑心也。大日經一曰:「云何闇心?於無疑慮法,生疑慮解。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭