闇藹

ám ái

Hán Việt: ám ái

Tổng quan

Tối tăm, thiếu ánh sáng — Chỗ bóng râm của cây lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阴暗。 2.盛貌。

Cấu tạo: 暗 (ám) + 蔼 (ái)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỗ bóng râm của cây lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力