闐塞 điền tắc Hán Việt: điền tắc Tổng quan Cấu tạo: 阗 (điền) + 塞 (tắc)Hán Việtđiền tắcCấu tạo阗 + 塞 · điền + tắc nghĩa thành phần: điền + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子