闕過

khuyết quá

Hán Việt: khuyết quá

Tổng quan

(術語)對於支過而言。因明作法中或不陳言,又雖陳言而義有所闕之過失也。☸

Cấu tạo: 阙 (khuyết) + 过 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對於支過而言。因明作法中或不陳言,又雖陳言而義有所闕之過失也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

过世 · 过于 · 过人 · 过从 · 过付 · 过份 · 过低 · 过傤