问倒 wèn dǎo·vấn đảo Hán Việt: vấn đảo · Pinyin: wèn dǎo Tổng quan làm khó Cấu tạo: 問 (vấn) + 倒 (đảo)Pinyinwèn dǎoHán Việtvấn đảoTừ loạiđộngCấu tạo問 + 倒 · vấn + đảo nghĩa thành phần: vấn + đảo Nghĩa ViệtCihui xử không đượcBiên soạn r.v. stumpEngCihui to stump; to baffle Từ liên quan Gần nghĩa倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休