间谍组织

gian điệp tổ chức

Hán Việt: gian điệp tổ chức

Tổng quan

hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp

Cấu tạo: 間 (gian) + 諜 (điệp) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức gián điệp

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活