间谍网

jiàn dié wǎnggian điệp võng

Hán Việt: gian điệp võng · Pinyin: jiàn dié wǎng

Tổng quan

mạng lưới gián điệp

Cấu tạo: 間 (gian) + 諜 (điệp) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới gián điệp
  • Biên soạn 間諜網 iàndiéwǎng n. espionage network M:¹zhāng

Eng

  • Cihui spy network

Từ liên quan

Gần nghĩa

间谍的 · 间谍罪 · 间谍 · 间谍活动 · 间谍组织 · 间谍软件 · 间谍战 · 间谍事件