间谍事件 jiàn dié shì jiàn·gian điệp sự kiện Hán Việt: gian điệp sự kiện · Pinyin: jiàn dié shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 諜 (điệp) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinjiàn dié shì jiànHán Việtgian điệp sự kiệnCấu tạo間 + 諜 + 事 + 件 · gian + điệp + sự + kiện nghĩa thành phần: gian + điệp + sự + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vụ gián điệpĐứcHandedict Spitzelaffäre Từ liên quan Gần nghĩa事件驱动 · 间谍活动 · 间谍组织 · 间谍软件 · 间谍的 · 间谍网 · 间谍罪 · 事件相关电位