闺蜜
khuê mật
Hán Việt: khuê mật · Pinyin: guī mì
Tổng quan
(thân mật) bạn nữ thân thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn thân
- Cihui (gốc viết là 閨密
- Cihui 闺密, viết tắt của 閨中密友
- Cihui 闺中密友)
- Tần suất từ (thân mật) bạn nữ thân thiết , bạn thân , (gốc viết là 閨密, 闺密, viết tắt của 閨中密友, 闺中密友)
Eng
- Cihui (coll.) (a woman's) close female friend; bestie; (originally written 閨密; 闺密, an abbr. for 閨中密友; 闺中密友)
- Tần suất từ (coll.) (a woman's) close female friend; bestie; (originally written 閨密, 闺密, an abbr. for 閨中密友, 闺中密友)