阿卜杜勒卡迪爾巴賈邁勒
a bặc đỗ lặc tạp địch nhĩ ba cổ mại lặc
Hán Việt: a bặc đỗ lặc tạp địch nhĩ ba cổ mại lặc · Pinyin: ā bo dù lēi kǎ dí ěr bā gǔ mài lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 賈 (cổ) + 邁 (mại) + 勒 (lặc)