阿拉斯加級大型巡洋艦
a lạp tư gia cấp đại hình tuần dương hạm
Hán Việt: a lạp tư gia cấp đại hình tuần dương hạm · Pinyin: ā lā sī jiā jí dà xíng xún yáng jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 級 (cấp) + 大 (đại) + 型 (hình) + 巡 (tuần) + 洋 (dương) + 艦 (hạm)