阿爾弗雷德艾森士塔特
a nhĩ phất lôi đức ngải sâm sĩ tháp đặc
Hán Việt: a nhĩ phất lôi đức ngải sâm sĩ tháp đặc · Pinyin: ā ěr fú léi dé ài sēn shì tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 艾 (ngải) + 森 (sâm) + 士 (sĩ) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)