阿赫邁特內吉代特塞澤爾

ā hè mài tè nèi jí dài té sāi zé ěr a hách mại đặc nội cát đại đặc tắc trạch nhĩ

Hán Việt: a hách mại đặc nội cát đại đặc tắc trạch nhĩ · Pinyin: ā hè mài tè nèi jí dài té sāi zé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (hách) + (mại) + (đặc) + (nội) + (cát) + (đại) + (đặc) + (tắc) + (trạch) + (nhĩ)