阿里品

a lí phẩm

Hán Việt: a lí phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 品 (phẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里山 · 阿里郎 · 阿里 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里斯托芬 · 阿里卡