陈冲

chén chōngtrần trùng

Hán Việt: trần trùng · Pinyin: chén chōng

Tổng quan

Joan Chen (1961-), nữ diễn viên người Mỹ gốc Trung Quốc

Cấu tạo: 陳 (trần) + 沖 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Joan Chen (1961-), nữ diễn viên người Mỹ gốc Trung Quốc

Eng

  • Cihui Joan Chen (1961–), Chinese-born American actress and film director
  • Tần suất từ Joan Chen (1961–), Chinese-born American actress and film director

Đức

  • Handedict Joan Chen

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击