降三世忿怒持明王尊
hàng tam thế phẫn nộ trì minh vương tôn
Hán Việt: hàng tam thế phẫn nộ trì minh vương tôn
Tổng quan
hàng tam thế phẫn nộ trì minh vương tôn (明王)降三世明王之具名。持者保持之義,謂能保持忿怒也。見降三世明王條。☸
Cấu tạo: 降 (hàng) + 三 (tam) + 世 (thế) + 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 持 (trì) + 明 (minh) + 王 (vương) + 尊 (tôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng tam thế phẫn nộ trì minh vương tôn (明王)降三世明王之具名。持者保持之義,謂能保持忿怒也。見降三世明王條。☸