限制性片段長度多態性
hạn chế tính phiến đoạn trường độ đa thái tính
Hán Việt: hạn chế tính phiến đoạn trường độ đa thái tính · Pinyin: xiàn zhì xìng piàn duàn cháng dù duō tài xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 片 (phiến) + 段 (đoạn) + 長 (trường) + 度 (độ) + 多 (đa) + 態 (thái) + 性 (tính)