除祟 chú suì·trừ túy Hán Việt: trừ túy · Pinyin: chú suì Tổng quan xua đuổi ma quỷ và linh hồn trừ tà Cấu tạo: 除 (trừ) + 祟 (túy)Pinyinchú suìHán Việttrừ túyCấu tạo除 + 祟 · trừ + túy nghĩa thành phần: trừ + túy Nghĩa EngCihui to drive out devils and spirits exorcism Từ liên quan Gần nghĩa除丧 · 除了 · 除以 · 除冰 · 除净 · 除却 · 除卻 · 除去