陶努斯山麓霍夫海姆
đào nỗ tư san lộc hoắc phu hải mỗ
Hán Việt: đào nỗ tư san lộc hoắc phu hải mỗ · Pinyin: táo nǔ sī shān lù huò fū hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 陶 (đào) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 山 (san) + 麓 (lộc) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)