陷于绝境

hãm vu tuyệt cảnh

Hán Việt: hãm vu tuyệt cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 絕 (tuyệt) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi vào tuyệt cảnh
  • Biên soạn 陷於絕境 iànyújuéjìng f.e. be driven to the last ditch

Eng

  • Cihui 陷於絕境 iànyújuéjìng f.e. be driven to the last ditch
  • Tần suất từ 陷於絕境 iànyújuéjìng f.e. be driven to the last ditch

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷于困境 · 陷于沼泽 · 陷于泥淖 · 陷于瘫痪 · 陷于缧绁 · 陷于停顿 · 陷于孤立 · 陷于被动