隅墟 ngung khư Hán Việt: ngung khư Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 墟 (khư)Hán Việtngung khưCấu tạo隅 + 墟 · ngung + khư nghĩa thành phần: ngung + khư Từ liên quan Gần nghĩa墟墓 · 墟落 · 墟里 · 隅目 · 隅石 · 墟1. · 墟2. · 隅夹板骨